TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maigreur

danh từ giống cái (f)
/mɛ.ɡʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

maigreur nghĩa là sự gầy, sự gầy gò, sự ít ỏi, sự nghèo nàn.

Nghĩa của maigreur

Danh từ · giống cái

  1. Sự gầy, sự gầy gò.
  2. Sự ít ỏi, sự nghèo nàn; sự cằn cỗi.
    • Maigreur des ressourcestài nguyên ít ỏi
    • Maigreur d'un sujetđề tài nghèo nàn
    • Maigreur du solđất cằn cỗi
  3. Sự mảnh nhỏ.
    • La maigreur de la touchesự mảnh nhỏ của nét bút

Dạng từ của maigreur

Đi với mạo từ: une maigreur · la maigreur

Số nhiềumaigreurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maigreur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của maigreur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinness (state of being thin); meagreness

Câu hỏi thường gặp

maigreur nghĩa là gì?

maigreur (danh từ) nghĩa là sự gầy, sự gầy gò, sự ít ỏi, sự nghèo nàn.

maigreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maigreur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ɡʁœʁ/.

maigreur là giống đực hay giống cái?

maigreur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.