maigreur
maigreur nghĩa là sự gầy, sự gầy gò, sự ít ỏi, sự nghèo nàn.
Nghĩa của maigreur
Danh từ · giống cái
- Sự gầy, sự gầy gò.
- Sự ít ỏi, sự nghèo nàn; sự cằn cỗi.
- Maigreur des ressourcestài nguyên ít ỏi
- Maigreur d'un sujetđề tài nghèo nàn
- Maigreur du solđất cằn cỗi
- Sự mảnh nhỏ.
- La maigreur de la touchesự mảnh nhỏ của nét bút
Dạng từ của maigreur
Đi với mạo từ: une maigreur · la maigreur
| Số nhiều | maigreurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maigreur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của maigreur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thinness (state of being thin); meagreness
Câu hỏi thường gặp
maigreur nghĩa là gì?
maigreur (danh từ) nghĩa là sự gầy, sự gầy gò, sự ít ỏi, sự nghèo nàn.
maigreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maigreur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ɡʁœʁ/.
maigreur là giống đực hay giống cái?
maigreur là danh từ giống cái (dùng với une, la).