maigrement
/mɛ.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
maigrement nghĩa là ít ỏi, nghèo nàn.
Nghĩa của maigrement
Phó từ
- Ít ỏi, nghèo nàn.
- Vivre maigrementsống nghèo nàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maigrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ poorly, weakly
Câu hỏi thường gặp
maigrement nghĩa là gì?
maigrement (phó từ) nghĩa là ít ỏi, nghèo nàn.
maigrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maigrement (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ɡʁə.mɑ̃/.