TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maigrement

/mɛ.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

maigrement nghĩa là ít ỏi, nghèo nàn.

Nghĩa của maigrement

Phó từ

  1. Ít ỏi, nghèo nàn.
    • Vivre maigrementsống nghèo nàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maigrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ poorly, weakly

Câu hỏi thường gặp

maigrement nghĩa là gì?

maigrement (phó từ) nghĩa là ít ỏi, nghèo nàn.

maigrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maigrement (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ɡʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.