maigrelet
/mɛ.ɡʁə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
maigrelet nghĩa là hơi gầy, mảnh khảnh.
Nghĩa của maigrelet
Tính từ
- Hơi gầy, mảnh khảnh.
- Une fillette maigrelettemột em gái mảnh khảnh
Dạng từ của maigrelet
| Số nhiều | maigrelets |
| Giống cái | maigrelette /mɛ.ɡʁǝ.lɛt/ |
| Giống cái số nhiều | maigrelettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maigrelet
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ skinny
Câu hỏi thường gặp
maigrelet nghĩa là gì?
maigrelet (tính từ) nghĩa là hơi gầy, mảnh khảnh.
maigrelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maigrelet (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ɡʁə.lɛ/.