TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

replet

/ʁə.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

replet nghĩa là mũm mĩm, béo mập.

Nghĩa của replet

Tính từ

  1. Mũm mĩm, béo mập.
    • Femme replètengười đàn bà mũm mĩm

Dạng từ của replet

Số nhiềureplets
Giống cáireplète /ʁǝ.plɛt/
Giống cái số nhiềureplètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với replet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plump, chubby

Câu hỏi thường gặp

replet nghĩa là gì?

replet (tính từ) nghĩa là mũm mĩm, béo mập.

replet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replet (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.plɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.