replet
/ʁə.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
replet nghĩa là mũm mĩm, béo mập.
Nghĩa của replet
Tính từ
- Mũm mĩm, béo mập.
- Femme replètengười đàn bà mũm mĩm
Dạng từ của replet
| Số nhiều | replets |
| Giống cái | replète /ʁǝ.plɛt/ |
| Giống cái số nhiều | replètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với replet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plump, chubby
Câu hỏi thường gặp
replet nghĩa là gì?
replet (tính từ) nghĩa là mũm mĩm, béo mập.
replet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của replet (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.plɛ/.