repli
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pli/ giọng máy của trình duyệt
repli nghĩa là mép gập, nếp gập sâu, khúc cuộn.
Nghĩa của repli
Danh từ · giống đực
- Mép gập, nếp gập sâu.
- Khúc cuộn.
- Les replis de l'intestinnhững khúc cuộn của ruột
- Giải phẫu Nếp.
- Replis adipeuxnếp mỡ
- Nghĩa bóng Chỗ sâu kín, uẩn khúc.
- Les replis du cœurnhững uẩn khúc trong lòng
- Quân sự Sự rút lui.
- Repli stratégiquesự rút lui chiến lược
- Nghĩa bóng Sự lắng mình.
Dạng từ của repli
Đi với mạo từ: un repli · le repli
| Số nhiều | replis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crease, fold; secret
Câu hỏi thường gặp
repli nghĩa là gì?
repli (danh từ) nghĩa là mép gập, nếp gập sâu, khúc cuộn.
repli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repli (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pli/.
repli là giống đực hay giống cái?
repli là danh từ giống đực (dùng với un, le).