TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repli

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pli/ giọng máy của trình duyệt

repli nghĩa là mép gập, nếp gập sâu, khúc cuộn.

Nghĩa của repli

Danh từ · giống đực

  1. Mép gập, nếp gập sâu.
  2. Khúc cuộn.
    • Les replis de l'intestinnhững khúc cuộn của ruột
  3. Giải phẫu Nếp.
    • Replis adipeuxnếp mỡ
  4. Nghĩa bóng Chỗ sâu kín, uẩn khúc.
    • Les replis du cœurnhững uẩn khúc trong lòng
  5. Quân sự Sự rút lui.
    • Repli stratégiquesự rút lui chiến lược
  6. Nghĩa bóng Sự lắng mình.

Dạng từ của repli

Đi với mạo từ: un repli · le repli

Số nhiềureplis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crease, fold; secret

Câu hỏi thường gặp

repli nghĩa là gì?

repli (danh từ) nghĩa là mép gập, nếp gập sâu, khúc cuộn.

repli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repli (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pli/.

repli là giống đực hay giống cái?

repli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.