TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potelé

/pɔt.le/ giọng máy của trình duyệt

potelé nghĩa là mũm mĩm.

Nghĩa của potelé

Tính từ

  1. Mũm mĩm.
    • Bras potelécánh tay mũm mĩn

Dạng từ của potelé

Số nhiềupotelés
Giống cáipotelée
Giống cái số nhiềupotelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swollen, awkward; plump, chubby

Câu hỏi thường gặp

potelé nghĩa là gì?

potelé (tính từ) nghĩa là mũm mĩm.

potelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potelé (giọng Pháp chuẩn): /pɔt.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.