potelé
/pɔt.le/ giọng máy của trình duyệt
potelé nghĩa là mũm mĩm.
Nghĩa của potelé
Tính từ
- Mũm mĩm.
- Bras potelécánh tay mũm mĩn
Dạng từ của potelé
| Số nhiều | potelés |
| Giống cái | potelée |
| Giống cái số nhiều | potelées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ swollen, awkward; plump, chubby
Câu hỏi thường gặp
potelé nghĩa là gì?
potelé (tính từ) nghĩa là mũm mĩm.
potelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potelé (giọng Pháp chuẩn): /pɔt.le/.