potence
potence nghĩa là giá treo, giá chìa, giá treo cổ, hình phạt treo cổ.
Nghĩa của potence
Danh từ · giống cái
- Xây dựng Giá treo, giá chìa; giá đỡ.
- Giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo.
- en potence(theo) hình chữ T
- Table en potencebàn hình T
Dạng từ của potence
Đi với mạo từ: une potence · la potence
| Số nhiều | potences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potence
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với potence
- gibier de potence — xem gibier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post and braces; gallows, gibbet (for hanging); stem (component on a bicycle)
Câu hỏi thường gặp
potence nghĩa là gì?
potence (danh từ) nghĩa là giá treo, giá chìa, giá treo cổ, hình phạt treo cổ.
potence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potence (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɑ̃s/.
potence là giống đực hay giống cái?
potence là danh từ giống cái (dùng với une, la).