TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

potence nghĩa là giá treo, giá chìa, giá treo cổ, hình phạt treo cổ.

Nghĩa của potence

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Giá treo, giá chìa; giá đỡ.
  2. Giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo.
    • en potence(theo) hình chữ T
    • Table en potencebàn hình T

Dạng từ của potence

Đi với mạo từ: une potence · la potence

Số nhiềupotences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potence

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với potence

  • gibier de potence — xem gibier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post and braces; gallows, gibbet (for hanging); stem (component on a bicycle)

Câu hỏi thường gặp

potence nghĩa là gì?

potence (danh từ) nghĩa là giá treo, giá chìa, giá treo cổ, hình phạt treo cổ.

potence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potence (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɑ̃s/.

potence là giống đực hay giống cái?

potence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.