gibet
danh từ giống đực (m)
/ʒi.bɛ/ giọng máy của trình duyệt
gibet nghĩa là giá treo cổ.
Nghĩa của gibet
Danh từ · giống đực
- Giá treo cổ.
Dạng từ của gibet
Đi với mạo từ: un gibet · le gibet
| Số nhiều | gibets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gibet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gallows, gibbet
Câu hỏi thường gặp
gibet nghĩa là gì?
gibet (danh từ) nghĩa là giá treo cổ.
gibet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gibet (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bɛ/.
gibet là giống đực hay giống cái?
gibet là danh từ giống đực (dùng với un, le).