TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gibet

danh từ giống đực (m)
/ʒi.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

gibet nghĩa là giá treo cổ.

Nghĩa của gibet

Danh từ · giống đực

  1. Giá treo cổ.

Dạng từ của gibet

Đi với mạo từ: un gibet · le gibet

Số nhiềugibets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gibet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallows, gibbet

Câu hỏi thường gặp

gibet nghĩa là gì?

gibet (danh từ) nghĩa là giá treo cổ.

gibet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gibet (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bɛ/.

gibet là giống đực hay giống cái?

gibet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.