TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giberne

danh từ giống cái (f)
/ʒi.bɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

giberne nghĩa là túi đạn.

Nghĩa của giberne

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Túi đạn.
    • avoir son bâton de maréchal dans sa giberne(thân mật) từ lính trơn có thể lên đến tướng soái; từ địa vị bình thường có thể đạt tới chức vị cao nhất

Dạng từ của giberne

Đi với mạo từ: une giberne · la giberne

Số nhiềugibernes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartridge box

Câu hỏi thường gặp

giberne nghĩa là gì?

giberne (danh từ) nghĩa là túi đạn.

giberne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giberne (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bɛʁn/.

giberne là giống đực hay giống cái?

giberne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.