gibelotte
danh từ giống cái (f)
/ʒi.blɔt/ giọng máy của trình duyệt
gibelotte nghĩa là món ragu rượu vang.
Nghĩa của gibelotte
Danh từ · giống cái
- Món ragu rượu vang.
- Gibelotte de lapinmón ragu thỏ nấu rượu vang
Dạng từ của gibelotte
Đi với mạo từ: une gibelotte · la gibelotte
| Số nhiều | gibelottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabbit stew, fricassee of rabbit in white or red wine
Câu hỏi thường gặp
gibelotte nghĩa là gì?
gibelotte (danh từ) nghĩa là món ragu rượu vang.
gibelotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gibelotte (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.blɔt/.
gibelotte là giống đực hay giống cái?
gibelotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).