TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gibelotte

danh từ giống cái (f)
/ʒi.blɔt/ giọng máy của trình duyệt

gibelotte nghĩa là món ragu rượu vang.

Nghĩa của gibelotte

Danh từ · giống cái

  1. Món ragu rượu vang.
    • Gibelotte de lapinmón ragu thỏ nấu rượu vang

Dạng từ của gibelotte

Đi với mạo từ: une gibelotte · la gibelotte

Số nhiềugibelottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabbit stew, fricassee of rabbit in white or red wine

Câu hỏi thường gặp

gibelotte nghĩa là gì?

gibelotte (danh từ) nghĩa là món ragu rượu vang.

gibelotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gibelotte (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.blɔt/.

gibelotte là giống đực hay giống cái?

gibelotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.