gibelin
danh từ giống đực (m)
/ʒi.blɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
gibelin nghĩa là Người thuộc phái hoàng đế Đức (ở ý).
Nghĩa của gibelin
Danh từ · giống đực
- Sử học Người thuộc phái hoàng đế Đức (ở ý).
Dạng từ của gibelin
Đi với mạo từ: un gibelin · le gibelin
| Số nhiều | Gibelins |
| Giống cái | gibeline |
| Giống cái số nhiều | gibelines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Ghibelline
- Danh từ Ghibelline
Câu hỏi thường gặp
gibelin nghĩa là gì?
gibelin (danh từ) nghĩa là Người thuộc phái hoàng đế Đức (ở ý).
gibelin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gibelin (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.blɛ̃/.
gibelin là giống đực hay giống cái?
gibelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).