TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gibelin

danh từ giống đực (m)
/ʒi.blɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gibelin nghĩa là Người thuộc phái hoàng đế Đức (ở ý).

Nghĩa của gibelin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người thuộc phái hoàng đế Đức (ở ý).

Dạng từ của gibelin

Đi với mạo từ: un gibelin · le gibelin

Số nhiềuGibelins
Giống cáigibeline
Giống cái số nhiềugibelines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ghibelline
  • Danh từ Ghibelline

Câu hỏi thường gặp

gibelin nghĩa là gì?

gibelin (danh từ) nghĩa là Người thuộc phái hoàng đế Đức (ở ý).

gibelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gibelin (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.blɛ̃/.

gibelin là giống đực hay giống cái?

gibelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.