TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gibecière

danh từ giống cái (f)
/ʒi.bə.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

gibecière nghĩa là túi dết, xà cột.

Nghĩa của gibecière

Danh từ · giống cái

  1. Túi dết, xà cột.

Dạng từ của gibecière

Đi với mạo từ: une gibecière · la gibecière

Số nhiềugibecières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gamebag; shoulder bag

Câu hỏi thường gặp

gibecière nghĩa là gì?

gibecière (danh từ) nghĩa là túi dết, xà cột.

gibecière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gibecière (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bə.sjɛʁ/.

gibecière là giống đực hay giống cái?

gibecière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.