TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gibier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒi.bje/ giọng máy của trình duyệt

gibier nghĩa là vật săn, thú săn, người bị săn đuổi, người bị theo đuổi.

Nghĩa của gibier

Danh từ · giống đực

  1. Vật săn, thú săn, chim săn, con thịt; thịt vật săn.
    • Gibier à plumechim săn
    • Gibier à poilthú săn
    • Manger du gibierăn thịt vật săn
  2. Nghĩa bóng Người bị săn đuổi, người bị theo đuổi; vật được theo đuổi.
    • gibier de potencengười đáng treo cổ

Dạng từ của gibier

Đi với mạo từ: un gibier · le gibier

Số nhiềugibiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ game (wild animal hunted for food)

Câu hỏi thường gặp

gibier nghĩa là gì?

gibier (danh từ) nghĩa là vật săn, thú săn, người bị săn đuổi, người bị theo đuổi.

gibier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gibier (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bje/.

gibier là giống đực hay giống cái?

gibier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.