gibier
gibier nghĩa là vật săn, thú săn, người bị săn đuổi, người bị theo đuổi.
Nghĩa của gibier
Danh từ · giống đực
- Vật săn, thú săn, chim săn, con thịt; thịt vật săn.
- Gibier à plumechim săn
- Gibier à poilthú săn
- Manger du gibierăn thịt vật săn
- Nghĩa bóng Người bị săn đuổi, người bị theo đuổi; vật được theo đuổi.
- gibier de potencengười đáng treo cổ
Dạng từ của gibier
Đi với mạo từ: un gibier · le gibier
| Số nhiều | gibiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ game (wild animal hunted for food)
Câu hỏi thường gặp
gibier nghĩa là gì?
gibier (danh từ) nghĩa là vật săn, thú săn, người bị săn đuổi, người bị theo đuổi.
gibier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gibier (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bje/.
gibier là giống đực hay giống cái?
gibier là danh từ giống đực (dùng với un, le).