TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giboulée

danh từ giống cái (f)
/ʒi.bu.le/ giọng máy của trình duyệt

giboulée nghĩa là trận mưa rào, trận mưa bóng mây.

Nghĩa của giboulée

Danh từ · giống cái

  1. Trận mưa rào; trận mưa bóng mây.

Dạng từ của giboulée

Đi với mạo từ: une giboulée · la giboulée

Số nhiềugiboulées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giboulée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ downpour, cloudburst (sudden burst of rain)

Câu hỏi thường gặp

giboulée nghĩa là gì?

giboulée (danh từ) nghĩa là trận mưa rào, trận mưa bóng mây.

giboulée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giboulée (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bu.le/.

giboulée là giống đực hay giống cái?

giboulée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.