giboulée
danh từ giống cái (f)
/ʒi.bu.le/ giọng máy của trình duyệt
giboulée nghĩa là trận mưa rào, trận mưa bóng mây.
Nghĩa của giboulée
Danh từ · giống cái
- Trận mưa rào; trận mưa bóng mây.
Dạng từ của giboulée
Đi với mạo từ: une giboulée · la giboulée
| Số nhiều | giboulées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giboulée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ downpour, cloudburst (sudden burst of rain)
Câu hỏi thường gặp
giboulée nghĩa là gì?
giboulée (danh từ) nghĩa là trận mưa rào, trận mưa bóng mây.
giboulée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giboulée (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bu.le/.
giboulée là giống đực hay giống cái?
giboulée là danh từ giống cái (dùng với une, la).