TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

averse

danh từ giống cái (f)
/a.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

averse nghĩa là mưa rào.

Nghĩa của averse

Danh từ · giống cái

  1. Mưa rào.

Dạng từ của averse

Đi với mạo từ: une averse · l'averse

Số nhiềuaverses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shower, rainshower

Câu hỏi thường gặp

averse nghĩa là gì?

averse (danh từ) nghĩa là mưa rào.

averse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của averse (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁs/.

averse là giống đực hay giống cái?

averse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.