averse
danh từ giống cái (f)
/a.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt
averse nghĩa là mưa rào.
Nghĩa của averse
Danh từ · giống cái
- Mưa rào.
Dạng từ của averse
Đi với mạo từ: une averse · l'averse
| Số nhiều | averses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shower, rainshower
Câu hỏi thường gặp
averse nghĩa là gì?
averse (danh từ) nghĩa là mưa rào.
averse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của averse (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁs/.
averse là giống đực hay giống cái?
averse là danh từ giống cái (dùng với une, la).