avers
danh từ giống đực (m)
/a.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
avers nghĩa là mặt phải.
Nghĩa của avers
Danh từ · giống đực
- Mặt phải (đồng tiền, huân chương).
Dạng từ của avers
Đi với mạo từ: un avers · l'avers
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avers
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obverse
Câu hỏi thường gặp
avers nghĩa là gì?
avers (danh từ) nghĩa là mặt phải.
avers phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avers (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁ/.
avers là giống đực hay giống cái?
avers là danh từ giống đực (dùng với un, le).