TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avers

danh từ giống đực (m)
/a.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

avers nghĩa là mặt phải.

Nghĩa của avers

Danh từ · giống đực

  1. Mặt phải (đồng tiền, huân chương).

Dạng từ của avers

Đi với mạo từ: un avers · l'avers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avers

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obverse

Câu hỏi thường gặp

avers nghĩa là gì?

avers (danh từ) nghĩa là mặt phải.

avers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avers (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁ/.

avers là giống đực hay giống cái?

avers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.