envers
envers nghĩa là đối với, đối diện.
Nghĩa của envers
Giới từ
- Đối với.
- Dévoué envers ses amistận tâm đối với bạn
- Từ cũ, nghĩa cũ Đối diện.
- envers et contre touschống lại mọi người
Họ từ của envers
Câu ví dụ với envers
- Je me sens moralement endetté envers elle. Tôi tự cảm thấy có món nợ tinh thần với bà ta.Tatoeba #133705
- Il est respectueux envers ses supérieurs. Anh ây kính trọng thượng cấp.Tatoeba #330557
- Ton pull est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.Tatoeba #4182458
- Ne sois pas cruel envers les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129605
- Ne soyez pas cruels envers les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129607
- Nous éprouvions de la compassion envers elle. Chúng tôi đồng cảm với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335953
- Ton chandail est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4219272
- Tom est un peu en colère envers Mary. Tom hơi giận Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5434203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reverse; inverse; back; wrong side
- Giới từ in relation to, toward; toward
Câu hỏi thường gặp
envers nghĩa là gì?
envers (giới từ) nghĩa là đối với, đối diện.
envers phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envers (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vɛʁ/.