TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enviable

/ɑ̃.vjabl/ giọng máy của trình duyệt

enviable nghĩa là đáng thèm thuồng, đáng ước ao.

Nghĩa của enviable

Tính từ

  1. Đáng thèm thuồng, đáng ước ao.
    • La santé est le plus enviable des bienssức khỏe là của đáng thèm thuồng nhất

Dạng từ của enviable

Số nhiềuenviables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enviable

Câu hỏi thường gặp

enviable nghĩa là gì?

enviable (tính từ) nghĩa là đáng thèm thuồng, đáng ước ao.

enviable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enviable (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.