enviable
/ɑ̃.vjabl/ giọng máy của trình duyệt
enviable nghĩa là đáng thèm thuồng, đáng ước ao.
Nghĩa của enviable
Tính từ
- Đáng thèm thuồng, đáng ước ao.
- La santé est le plus enviable des bienssức khỏe là của đáng thèm thuồng nhất
Dạng từ của enviable
| Số nhiều | enviables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enviable
Câu hỏi thường gặp
enviable nghĩa là gì?
enviable (tính từ) nghĩa là đáng thèm thuồng, đáng ước ao.
enviable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enviable (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vjabl/.