envie
envie nghĩa là sự thèm muốn, sự khát khao, sự đố kỵ, sự ghen ghét.
Nghĩa của envie
Danh từ · giống cái
- Sự thèm muốn, sự khát khao; sự muốn.
- Avoir envie d'un bijouthèm muốn một đồ trang sức
- avoir envie de mangermuốn ăn
- avoir envie de dormirbuồn ngủ
- Sự đố kỵ, sự ghen ghét.
- Poter envie à quelqu'unghen ghét ai
- Chứng ăn rở (của người đàn bà có thai).
- Vết chàm (trên người trẻ nhỏ).
- Số nhiều Mang rô (sợi da quanh móng tay).
Dạng từ của envie
Đi với mạo từ: une envie · l'envie
| Số nhiều | envies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với envie
Đồng nghĩa
Họ từ của envie
Cụm từ, thành ngữ với envie
- avoir envie que — mong ước rằng
- faire passer l'envie de quelque chose à quelqu'un — làm cho người nào chán điều gì, làm cho người nào chừa thói gì
- passer son envie — được mãn nguyện
Câu ví dụ với envie
- Je n'ai pas envie de conduire. Tôi không muốn lái xe đâu.Tatoeba #6631602
- « J'ai envie de jouer aux cartes. » « Moi aussi. » "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #3343
- Un des pays que j'ai le plus envie de visiter, c'est la Grèce. Hy Lạp là một trong những nước tôi mong muốn tới thăm nhất.Tatoeba #3665311
- J'ai envie de tuer quelqu'un. Tao muốn giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3748577
- J'avais envie de me gifler. Tôi muốn tát chính mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5569202
- J'ai envie de pleurer en ce moment. Bây giờ tôi thấy muốn khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829619
- J'avais envie de pleurer. Tôi muốn khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334519
- Je n'ai pas envie d'aller à l'école. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3657437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desire, lust, urge; appetite, craving; envy; birthmark
Câu hỏi thường gặp
envie nghĩa là gì?
envie (danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự khát khao, sự đố kỵ, sự ghen ghét.
envie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vi/.
envie là giống đực hay giống cái?
envie là danh từ giống cái (dùng với une, la).