TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envie

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.vi/ giọng máy của trình duyệt

envie nghĩa là sự thèm muốn, sự khát khao, sự đố kỵ, sự ghen ghét.

Nghĩa của envie

Danh từ · giống cái

  1. Sự thèm muốn, sự khát khao; sự muốn.
    • Avoir envie d'un bijouthèm muốn một đồ trang sức
    • avoir envie de mangermuốn ăn
    • avoir envie de dormirbuồn ngủ
  2. Sự đố kỵ, sự ghen ghét.
    • Poter envie à quelqu'unghen ghét ai
  3. Chứng ăn rở (của người đàn bà có thai).
  4. Vết chàm (trên người trẻ nhỏ).
  5. Số nhiều Mang rô (sợi da quanh móng tay).

Dạng từ của envie

Đi với mạo từ: une envie · l'envie

Số nhiềuenvies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với envie

Đồng nghĩa

Họ từ của envie

Cụm từ, thành ngữ với envie

  • avoir envie que — mong ước rằng
  • faire passer l'envie de quelque chose à quelqu'un — làm cho người nào chán điều gì, làm cho người nào chừa thói gì
  • passer son envie — được mãn nguyện

Câu ví dụ với envie

  • Je n'ai pas envie de conduire. Tôi không muốn lái xe đâu.Tatoeba #6631602
  • « J'ai envie de jouer aux cartes. » « Moi aussi. » "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #3343
  • Un des pays que j'ai le plus envie de visiter, c'est la Grèce. Hy Lạp là một trong những nước tôi mong muốn tới thăm nhất.Tatoeba #3665311
  • J'ai envie de tuer quelqu'un. Tao muốn giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3748577
  • J'avais envie de me gifler. Tôi muốn tát chính mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5569202
  • J'ai envie de pleurer en ce moment. Bây giờ tôi thấy muốn khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829619
  • J'avais envie de pleurer. Tôi muốn khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334519
  • Je n'ai pas envie d'aller à l'école. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3657437

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desire, lust, urge; appetite, craving; envy; birthmark

Câu hỏi thường gặp

envie nghĩa là gì?

envie (danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự khát khao, sự đố kỵ, sự ghen ghét.

envie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vi/.

envie là giống đực hay giống cái?

envie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.