convoitise
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.vwa.tiz/ giọng máy của trình duyệt
convoitise nghĩa là sự thèm muốn, sự thèm.
Nghĩa của convoitise
Danh từ · giống cái
- Sự thèm muốn, sự thèm.
Dạng từ của convoitise
Đi với mạo từ: une convoitise · la convoitise
| Số nhiều | convoitises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convoitise
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ covetousness; desire, lust
Câu hỏi thường gặp
convoitise nghĩa là gì?
convoitise (danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự thèm.
convoitise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convoitise (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vwa.tiz/.
convoitise là giống đực hay giống cái?
convoitise là danh từ giống cái (dùng với une, la).