TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convoler

/kɔ̃.vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

convoler nghĩa là kết hôn, tái hôn.

Nghĩa của convoler

Nội động từ

  1. Mỉa mai Kết hôn.
    • Convoler en justes noceskết hôn có cheo cưới
  2. Tái hôn.
    • Convoler en secondes nocestái hôn lần thứ hai

Chia động từ convoler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: convoléHiện tại phân từ: convolant

Hiện tại présent

  • je convole
  • tu convoles
  • il/elle convole
  • nous convolons
  • vous convolez
  • ils/elles convolent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai convolé
  • tu as convolé
  • il/elle a convolé
  • nous avons convolé
  • vous avez convolé
  • ils/elles ont convolé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je convolais
  • tu convolais
  • il/elle convolait
  • nous convolions
  • vous convoliez
  • ils/elles convolaient

Tương lai đơn futur simple

  • je convolerai
  • tu convoleras
  • il/elle convolera
  • nous convolerons
  • vous convolerez
  • ils/elles convoleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je convolerais
  • tu convolerais
  • il/elle convolerait
  • nous convolerions
  • vous convoleriez
  • ils/elles convoleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je convole
  • que tu convoles
  • qu'il/elle convole
  • que nous convolions
  • que vous convoliez
  • qu'ils/elles convolent

Quá khứ đơn passé simple

  • je convolai
  • tu convolas
  • il/elle convola
  • nous convolâmes
  • vous convolâtes
  • ils/elles convolèrent

Mệnh lệnh impératif

  • convole (tu)
  • convolons (nous)
  • convolez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get married (once more)

Câu hỏi thường gặp

convoler nghĩa là gì?

convoler (nội động từ) nghĩa là kết hôn, tái hôn.

convoler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convoler (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɔ.le/.

Chia động từ convoler ở thì hiện tại thế nào?

je convole, tu convoles, il/elle convole, nous convolons, vous convolez, ils/elles convolent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.