vers
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /vɛʁ.z‿/
vers nghĩa là về hướng, về phía, đến, đi đến.
Nghĩa của vers
Giới từ
- Về hướng, về phía.
- Vers le sudvề hướng nam
- Đến, đi đến.
- Il m'a envoyé vers vousông ta cho tôi đến anh
- Vers une solution du problèmeđi đến một giải pháp cho vấn đề
- Vào khoảng; khoảng.
- Vers minuitvào khoảng nửa đêm
- Vers trente-deux anskhoảng ba mươi hai tuổi
Danh từ · giống đực
- Câu thơ.
- Thơ.
- Œuvres en verstác phẩm bằng thơ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vers
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vers
- Il marche vers l'école. Nó đi về phía trường.Tatoeba #133328
- Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?Tatoeba #453695
- Nous nous sommes hâtés vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066308
- Nous nous sommes hâtées vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066310
- Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318921
- L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
- Mon regard se porte vers le ciel. Tôi nhìn chằm chằm lên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13842756
- Il pointa son arme vers moi. Anh ta chĩa súng vào tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ towards; to; around, circa (with a date or time)
- Danh từ verse
Câu hỏi thường gặp
vers nghĩa là gì?
vers (giới từ, danh từ) nghĩa là về hướng, về phía, đến, đi đến.
vers phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vers (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ/.