TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vers

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /vɛʁ.z‿/

vers nghĩa là về hướng, về phía, đến, đi đến.

Nghĩa của vers

Giới từ

  1. Về hướng, về phía.
    • Vers le sudvề hướng nam
  2. Đến, đi đến.
    • Il m'a envoyé vers vousông ta cho tôi đến anh
    • Vers une solution du problèmeđi đến một giải pháp cho vấn đề
  3. Vào khoảng; khoảng.
    • Vers minuitvào khoảng nửa đêm
    • Vers trente-deux anskhoảng ba mươi hai tuổi

Danh từ · giống đực

  1. Câu thơ.
  2. Thơ.
    • Œuvres en verstác phẩm bằng thơ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vers

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vers

  • Il marche vers l'école. Nó đi về phía trường.Tatoeba #133328
  • Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?Tatoeba #453695
  • Nous nous sommes hâtés vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066308
  • Nous nous sommes hâtées vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066310
  • Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318921
  • L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
  • Mon regard se porte vers le ciel. Tôi nhìn chằm chằm lên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13842756
  • Il pointa son arme vers moi. Anh ta chĩa súng vào tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ towards; to; around, circa (with a date or time)
  • Danh từ verse

Câu hỏi thường gặp

vers nghĩa là gì?

vers (giới từ, danh từ) nghĩa là về hướng, về phía, đến, đi đến.

vers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vers (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.