TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

versage

danh từ giống đực (m)
/vɛʁsaʒ/ giọng máy của trình duyệt

versage nghĩa là sự lật xe.

Nghĩa của versage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự cày vỡ (đất bỏ hóa).
  2. Ngành mỏ Sự lật xe (đổ quặng ra).

Dạng từ của versage

Đi với mạo từ: un versage · le versage

Câu hỏi thường gặp

versage nghĩa là gì?

versage (danh từ) nghĩa là sự lật xe.

versage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versage (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁsaʒ/.

versage là giống đực hay giống cái?

versage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.