TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verré

giọng máy của trình duyệt

verré nghĩa là Có rắc bột thủy tinh.

Nghĩa của verré

Tính từ

  1. Có rắc bột thủy tinh.
    • Papier verrégiấy rắc bột thủy tinh

Câu hỏi thường gặp

verré nghĩa là gì?

verré (tính từ) nghĩa là Có rắc bột thủy tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.