TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verruqueux

/vɛ.ʁy.kø/ giọng máy của trình duyệt

verruqueux nghĩa là có dạng bột cơm, đầy hột cơm.

Nghĩa của verruqueux

Tính từ

  1. Có dạng bột cơm.
    • Tumeur verruqueuseu dạng hột cơm
  2. Đầy hột cơm.
    • Mains verruqueusestay đầy hột cơm
  3. Sinh vật học, sinh lý học Đầy nốt sùi, sần sùi.
    • Coquille verruqueusevỏ sần sùi
    • Tige verruqueusethân sần sùi

Dạng từ của verruqueux

Giống cáiverruqueuse
Giống cái số nhiềuverruqueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ warty

Câu hỏi thường gặp

verruqueux nghĩa là gì?

verruqueux (tính từ) nghĩa là có dạng bột cơm, đầy hột cơm.

verruqueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verruqueux (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁy.kø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.