verruqueux
/vɛ.ʁy.kø/ giọng máy của trình duyệt
verruqueux nghĩa là có dạng bột cơm, đầy hột cơm.
Nghĩa của verruqueux
Tính từ
- Có dạng bột cơm.
- Tumeur verruqueuseu dạng hột cơm
- Đầy hột cơm.
- Mains verruqueusestay đầy hột cơm
- Sinh vật học, sinh lý học Đầy nốt sùi, sần sùi.
- Coquille verruqueusevỏ sần sùi
- Tige verruqueusethân sần sùi
Dạng từ của verruqueux
| Giống cái | verruqueuse |
| Giống cái số nhiều | verruqueuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ warty
Câu hỏi thường gặp
verruqueux nghĩa là gì?
verruqueux (tính từ) nghĩa là có dạng bột cơm, đầy hột cơm.
verruqueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verruqueux (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁy.kø/.