TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

verrue nghĩa là hột cơm, mụn cóc, vật xấu xí.

Nghĩa của verrue

Danh từ · giống cái

  1. Y học Hột cơm, mụn cóc.
  2. Văn học Vật xấu xí.
    • Ces taudis sont des verrues à faire disparaîtrenhững nhà ở chuột ấy là những vật xấu xí phải dẹp đi

Dạng từ của verrue

Đi với mạo từ: une verrue · la verrue

Số nhiềuverrues

Cụm từ, thành ngữ với verrue

  • herbe aux verrues — (thực vật học) cỏ bình minh; cây thổ hoàng liên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wart, verruca

Câu hỏi thường gặp

verrue nghĩa là gì?

verrue (danh từ) nghĩa là hột cơm, mụn cóc, vật xấu xí.

verrue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verrue (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁy/.

verrue là giống đực hay giống cái?

verrue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.