TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prose

danh từ giống cái (f)
/pʁoz/ giọng máy của trình duyệt

prose nghĩa là văn xuôi, giọng văn, bức thư.

Nghĩa của prose

Danh từ · giống cái

  1. Văn xuôi.
  2. Thân mật Giọng văn; bức thư.
    • La prose administrativegiọng văn hành chính
    • J'ai lu votre prosetôi đã đọc bức thư của anh
  3. Tôn giáo Bài thành ca bằng tiếng La tinh.
    • faire de la prose sans le savoirlàm giỏi mà không tự biết; thành công mà không hay

Dạng từ của prose

Đi với mạo từ: une prose · la prose

Số nhiềuproses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prose

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prose

Câu hỏi thường gặp

prose nghĩa là gì?

prose (danh từ) nghĩa là văn xuôi, giọng văn, bức thư.

prose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prose (giọng Pháp chuẩn): /pʁoz/.

prose là giống đực hay giống cái?

prose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.