prosecteur
danh từ giống đực (m)
/pʁo.zɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
prosecteur nghĩa là trợ lý giải phẫu.
Nghĩa của prosecteur
Danh từ · giống đực
- Y học Trợ lý giải phẫu.
Dạng từ của prosecteur
Đi với mạo từ: un prosecteur · le prosecteur
| Số nhiều | prosecteurs |
| Giống cái | prosectrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prosector
Câu hỏi thường gặp
prosecteur nghĩa là gì?
prosecteur (danh từ) nghĩa là trợ lý giải phẫu.
prosecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prosecteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.zɛk.tœʁ/.
prosecteur là giống đực hay giống cái?
prosecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).