TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prosecteur

danh từ giống đực (m)
/pʁo.zɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prosecteur nghĩa là trợ lý giải phẫu.

Nghĩa của prosecteur

Danh từ · giống đực

  1. Y học Trợ lý giải phẫu.

Dạng từ của prosecteur

Đi với mạo từ: un prosecteur · le prosecteur

Số nhiềuprosecteurs
Giống cáiprosectrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosector

Câu hỏi thường gặp

prosecteur nghĩa là gì?

prosecteur (danh từ) nghĩa là trợ lý giải phẫu.

prosecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosecteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.zɛk.tœʁ/.

prosecteur là giống đực hay giống cái?

prosecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.