TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prosodie

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.zɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

prosodie nghĩa là phép làm thơ, khoa vần luật.

Nghĩa của prosodie

Danh từ · giống cái

  1. Phép làm thơ.
  2. Khoa vần luật.
  3. Ngôn ngữ học Như intonation.

Dạng từ của prosodie

Đi với mạo từ: une prosodie · la prosodie

Số nhiềuprosodies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosody (patterns of sounds and rhythms)

Câu hỏi thường gặp

prosodie nghĩa là gì?

prosodie (danh từ) nghĩa là phép làm thơ, khoa vần luật.

prosodie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosodie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.zɔ.di/.

prosodie là giống đực hay giống cái?

prosodie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.