TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prosodique

/pʁɔ.zɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt

prosodique nghĩa là Xem prosodie.

Nghĩa của prosodique

Tính từ

  1. xem prosodie — Phép làm thơ.
    • Faute prosodiquelỗi vần luật
    • Caractères prosodiques d'une langueđặc tính ngữ điệu của một ngôn ngữ

Dạng từ của prosodique

Số nhiềuprosodiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prosodic

Câu hỏi thường gặp

prosodique nghĩa là gì?

prosodique (tính từ) nghĩa là Xem prosodie.

prosodique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosodique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.zɔ.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.