prosodique
/pʁɔ.zɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt
prosodique nghĩa là Xem prosodie.
Nghĩa của prosodique
Tính từ
- xem prosodie — Phép làm thơ.
- Faute prosodiquelỗi vần luật
- Caractères prosodiques d'une langueđặc tính ngữ điệu của một ngôn ngữ
Dạng từ của prosodique
| Số nhiều | prosodiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prosodic
Câu hỏi thường gặp
prosodique nghĩa là gì?
prosodique (tính từ) nghĩa là Xem prosodie.
prosodique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prosodique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.zɔ.dik/.