TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prosopopée

danh từ giống cái (f)
/pʁo.zɔ.pɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

prosopopée nghĩa là phép hoạt dụ, phép nhân hóa.

Nghĩa của prosopopée

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Phép hoạt dụ, phép nhân hóa (cho những vật vô tri những người chết nói).

Dạng từ của prosopopée

Đi với mạo từ: une prosopopée · la prosopopée

Số nhiềuprosopopées

Họ từ của prosopopée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosopopoeia; a vehement and emphatic discourse

Câu hỏi thường gặp

prosopopée nghĩa là gì?

prosopopée (danh từ) nghĩa là phép hoạt dụ, phép nhân hóa.

prosopopée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosopopée (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.zɔ.pɔ.pe/.

prosopopée là giống đực hay giống cái?

prosopopée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.