TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discours

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

discours nghĩa là bài nói, diễn văn, luận văn.

Nghĩa của discours

Danh từ · giống đực

  1. Bài nói, diễn văn.
    • Discours de clôtudediễn văn bế mạc
  2. Luận văn.
    • Discours de la méthodeluận văn về phương pháp
  3. Lời nói, lời.
    • Assez de discours, des faits!Thôi đừng nhiều lời nữa, hãy cụ thể!
  4. Triết học Suy lý, tư duy lôgic.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Câu chuyện.
    • Le discours qu'il m'a tenucâu chuyện mà anh ta nói với tôi

Dạng từ của discours

Đi với mạo từ: un discours · le discours

Họ từ của discours

Cụm từ, thành ngữ với discours

  • parties du discours — (ngôn ngữ học) từ loại

Câu ví dụ với discours

  • Et si tu faisais un discours et que personne ne venait ? Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?Tatoeba #3520
  • Je fus grandement impressionné par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017950
  • Je fus grandement impressionnée par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017955
  • Honnêtement, ses discours sont toujours ennuyeux. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354205
  • Le discours a duré trente minutes. Bài phát biểu đã kéo dài mất ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335864
  • J'ai été grandement impressionné par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017952
  • J'ai été grandement impressionnée par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech; speech, address, talk, oral presentation

Câu hỏi thường gặp

discours nghĩa là gì?

discours (danh từ) nghĩa là bài nói, diễn văn, luận văn.

discours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discours (giọng Pháp chuẩn): /dis.kuʁ/.

discours là giống đực hay giống cái?

discours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.