TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discursif

/dis.kyʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt

discursif nghĩa là suy ý lôgic, tản mạn, phân tán.

Nghĩa của discursif

Tính từ

  1. Triết học Suy ý lôgic.
    • Faculté discursivekhả năng suy lý lôgic
  2. Tản mạn, phân tán.
    • Récit discursichuyện kể tản mạn

Dạng từ của discursif

Số nhiềudiscursifs
Giống cáidiscursive
Giống cái số nhiềudiscursives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discursive

Câu hỏi thường gặp

discursif nghĩa là gì?

discursif (tính từ) nghĩa là suy ý lôgic, tản mạn, phân tán.

discursif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discursif (giọng Pháp chuẩn): /dis.kyʁ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.