discursif
/dis.kyʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt
discursif nghĩa là suy ý lôgic, tản mạn, phân tán.
Nghĩa của discursif
Tính từ
- Triết học Suy ý lôgic.
- Faculté discursivekhả năng suy lý lôgic
- Tản mạn, phân tán.
- Récit discursichuyện kể tản mạn
Dạng từ của discursif
| Số nhiều | discursifs |
| Giống cái | discursive |
| Giống cái số nhiều | discursives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ discursive
Câu hỏi thường gặp
discursif nghĩa là gì?
discursif (tính từ) nghĩa là suy ý lôgic, tản mạn, phân tán.
discursif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discursif (giọng Pháp chuẩn): /dis.kyʁ.sif/.