TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évocation

danh từ giống cái (f)
/e.vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

évocation nghĩa là sự gọi hồn, sự gợi lại.

Nghĩa của évocation

Danh từ · giống cái

  1. Sự gọi hồn.
  2. Sự gợi lại.
    • L'évocation des souvenirssự gợi lại những kỷ niệm
  3. Sự gợi lên.
  4. Luật học, pháp lý Sự dành quyền xét xử (một vụ đáng ra thuộc thẩm quyền một tòa án cấp dưới).

Dạng từ của évocation

Đi với mạo từ: une évocation · l'évocation

Số nhiềuévocations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evocation

Câu hỏi thường gặp

évocation nghĩa là gì?

évocation (danh từ) nghĩa là sự gọi hồn, sự gợi lại.

évocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évocation (giọng Pháp chuẩn): /e.vɔ.ka.sjɔ̃/.

évocation là giống đực hay giống cái?

évocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.