TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évocateur

/e.vɔ.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

évocateur nghĩa là gọi hồn, gợi lại, gợi nhớ.

Nghĩa của évocateur

Tính từ

  1. Gọi hồn.
  2. Gợi lại, gợi nhớ.
    • Parfum évocateurmùi hương gợi nhớ
  3. Gợi ý, gợi hình ảnh (lời (văn học)...).

Dạng từ của évocateur

Số nhiềuévocateurs
Giống cáiévocatrice /e.vɔ.kat.ʁis/
Giống cái số nhiềuévocatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evocative, suggestive
  • Danh từ evoker (one who evokes)

Câu hỏi thường gặp

évocateur nghĩa là gì?

évocateur (tính từ) nghĩa là gọi hồn, gợi lại, gợi nhớ.

évocateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évocateur (giọng Pháp chuẩn): /e.vɔ.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.