évocable
/e.vɔ.kabl/ giọng máy của trình duyệt
évocable nghĩa là có thể gọi lên.
Nghĩa của évocable
Tính từ
- Có thể gọi lên.
- Âme évocablehồn ma có thể gọi lên
- Có thể gợi lại.
- Souvenir évocablekỷ niệm có thể gợi lại
- Có thể gợi ra.
- Luật học, pháp lý Có thể được dành quyền xét xử.
Dạng từ của évocable
| Số nhiều | évocables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evocable
Câu hỏi thường gặp
évocable nghĩa là gì?
évocable (tính từ) nghĩa là có thể gọi lên.
évocable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évocable (giọng Pháp chuẩn): /e.vɔ.kabl/.