évocatoire
giọng máy của trình duyệt
évocatoire nghĩa là để gọi hồn.
Nghĩa của évocatoire
Tính từ
- Để gọi hồn.
- xem évocation — Sự gọi hồn.
- Motifs évocatoires(luật học, pháp lý) lý do dành quyền xét xử
Dạng từ của évocatoire
| Số nhiều | évocatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evocatory
Câu hỏi thường gặp
évocatoire nghĩa là gì?
évocatoire (tính từ) nghĩa là để gọi hồn.