TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évocatoire

giọng máy của trình duyệt

évocatoire nghĩa là để gọi hồn.

Nghĩa của évocatoire

Tính từ

  1. Để gọi hồn.
  2. xem évocation — Sự gọi hồn.
    • Motifs évocatoires(luật học, pháp lý) lý do dành quyền xét xử

Dạng từ của évocatoire

Số nhiềuévocatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evocatory

Câu hỏi thường gặp

évocatoire nghĩa là gì?

évocatoire (tính từ) nghĩa là để gọi hồn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.