TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harangue

danh từ giống cái (f)
/a.ʁɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

harangue nghĩa là bài diễn văn, diễn từ.

Nghĩa của harangue

Danh từ · giống cái

  1. Bài diễn văn, diễn từ.

Dạng từ của harangue

Đi với mạo từ: une harangue · la harangue

Số nhiềuharangues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harangue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harangue

Câu hỏi thường gặp

harangue nghĩa là gì?

harangue (danh từ) nghĩa là bài diễn văn, diễn từ.

harangue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harangue (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃ɡ/.

harangue là giống đực hay giống cái?

harangue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.