TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hara-kiri

danh từ giống đực (m)
/a.ʁa.ki.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

hara-kiri nghĩa là Sự mổ bụng tự sát (theo kiểu người Nhật).

Nghĩa của hara-kiri

Danh từ · giống đực

  1. Sự mổ bụng tự sát (theo kiểu người Nhật).

Dạng từ của hara-kiri

Đi với mạo từ: un hara-kiri · le hara-kiri

Số nhiềuhara-kiris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hara-kiri (suicide by ripping open the stomach)

Câu hỏi thường gặp

hara-kiri nghĩa là gì?

hara-kiri (danh từ) nghĩa là Sự mổ bụng tự sát (theo kiểu người Nhật).

hara-kiri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hara-kiri (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ki.ʁi/.

hara-kiri là giống đực hay giống cái?

hara-kiri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.