haquet
danh từ giống đực (m)
/a.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
haquet nghĩa là xe bò không chắn.
Nghĩa của haquet
Danh từ · giống đực
- Xe bò không chắn (để chở thùng).
Dạng từ của haquet
Đi với mạo từ: un haquet · le haquet
| Số nhiều | haquets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haquet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dray
Câu hỏi thường gặp
haquet nghĩa là gì?
haquet (danh từ) nghĩa là xe bò không chắn.
haquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haquet (giọng Pháp chuẩn): /a.kɛ/.
haquet là giống đực hay giống cái?
haquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).