TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haquenée

danh từ giống cái (f)
/hak.ne/ giọng máy của trình duyệt

haquenée nghĩa là ngựa đi nước kiệu.

Nghĩa của haquenée

Danh từ · giống cái

  1. Ngựa đi nước kiệu.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Ngựa cho phụ nữ cưỡi.

Dạng từ của haquenée

Đi với mạo từ: une haquenée · la haquenée

Câu hỏi thường gặp

haquenée nghĩa là gì?

haquenée (danh từ) nghĩa là ngựa đi nước kiệu.

haquenée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haquenée (giọng Pháp chuẩn): /hak.ne/.

haquenée là giống đực hay giống cái?

haquenée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.