proscrit
danh từ giống đực (m)
/pʁɔs.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
proscrit nghĩa là người bị phát vãng.
Nghĩa của proscrit
Danh từ · giống đực
- Người bị phát vãng, người bị đầy biệt xứ.
- mine de proscritvẻ mặt bi thảm
Dạng từ của proscrit
Đi với mạo từ: un proscrit · le proscrit
| Số nhiều | proscrits |
| Giống cái | proscrite |
| Giống cái số nhiều | proscrites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ proscribed, banned
Câu hỏi thường gặp
proscrit nghĩa là gì?
proscrit (danh từ) nghĩa là người bị phát vãng.
proscrit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proscrit (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.kʁi/.
proscrit là giống đực hay giống cái?
proscrit là danh từ giống đực (dùng với un, le).