TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proscrit

danh từ giống đực (m)
/pʁɔs.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

proscrit nghĩa là người bị phát vãng.

Nghĩa của proscrit

Danh từ · giống đực

  1. Người bị phát vãng, người bị đầy biệt xứ.
    • mine de proscritvẻ mặt bi thảm

Dạng từ của proscrit

Đi với mạo từ: un proscrit · le proscrit

Số nhiềuproscrits
Giống cáiproscrite
Giống cái số nhiềuproscrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proscribed, banned

Câu hỏi thường gặp

proscrit nghĩa là gì?

proscrit (danh từ) nghĩa là người bị phát vãng.

proscrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proscrit (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.kʁi/.

proscrit là giống đực hay giống cái?

proscrit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.