TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devers

/də.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

devers nghĩa là về phía.

Nghĩa của devers

Giới từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Về phía.
    • Aller devers quelqu'unđi về phía ai

Họ từ của devers

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ about, around; towards

Câu hỏi thường gặp

devers nghĩa là gì?

devers (giới từ) nghĩa là về phía.

devers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devers (giọng Pháp chuẩn): /də.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.