devin
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/də.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
devin nghĩa là thầy bói.
Nghĩa của devin
Danh từ · cả hai giống
- Thầy bói.
- je ne suis pas devin(thân mật) tôi không thể đoán ra được
- pas besoin d'être devin pour comprendre(thân mật) dễ hiểu thôi
Dạng từ của devin
| Số nhiều | devins |
| Giống cái | devineresse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seer, soothsayer
Câu hỏi thường gặp
devin nghĩa là gì?
devin (danh từ) nghĩa là thầy bói.
devin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devin (giọng Pháp chuẩn): /də.vɛ̃/.
devin là giống đực hay giống cái?
devin là danh từ cả hai giống.