TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devin

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/də.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

devin nghĩa là thầy bói.

Nghĩa của devin

Danh từ · cả hai giống

  1. Thầy bói.
    • je ne suis pas devin(thân mật) tôi không thể đoán ra được
    • pas besoin d'être devin pour comprendre(thân mật) dễ hiểu thôi

Dạng từ của devin

Số nhiềudevins
Giống cáidevineresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seer, soothsayer

Câu hỏi thường gặp

devin nghĩa là gì?

devin (danh từ) nghĩa là thầy bói.

devin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devin (giọng Pháp chuẩn): /də.vɛ̃/.

devin là giống đực hay giống cái?

devin là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.