devinable
/də.vi.nabl/ giọng máy của trình duyệt
devinable nghĩa là đoán ra được.
Nghĩa của devinable
Tính từ
- Đoán ra được.
Dạng từ của devinable
| Số nhiều | devinables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devinable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ guessable
Câu hỏi thường gặp
devinable nghĩa là gì?
devinable (tính từ) nghĩa là đoán ra được.
devinable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devinable (giọng Pháp chuẩn): /də.vi.nabl/.