TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devinable

/də.vi.nabl/ giọng máy của trình duyệt

devinable nghĩa là đoán ra được.

Nghĩa của devinable

Tính từ

  1. Đoán ra được.

Dạng từ của devinable

Số nhiềudevinables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devinable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ guessable

Câu hỏi thường gặp

devinable nghĩa là gì?

devinable (tính từ) nghĩa là đoán ra được.

devinable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devinable (giọng Pháp chuẩn): /də.vi.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.