TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprévisible

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pʁe.vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt

imprévisible nghĩa là không thể dự kiến.

Nghĩa của imprévisible

Tính từ

  1. Không thể dự kiến.
    • Un avenir imprévisiblemột tương lai không thể dự kiến được

Dạng từ của imprévisible

Số nhiềuimprévisibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprévisible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unforeseeable, unpredictable (unable to be predicted)

Câu hỏi thường gặp

imprévisible nghĩa là gì?

imprévisible (tính từ) nghĩa là không thể dự kiến.

imprévisible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprévisible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vi.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.