imprévisible
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pʁe.vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt
imprévisible nghĩa là không thể dự kiến.
Nghĩa của imprévisible
Tính từ
- Không thể dự kiến.
- Un avenir imprévisiblemột tương lai không thể dự kiến được
Dạng từ của imprévisible
| Số nhiều | imprévisibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprévisible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unforeseeable, unpredictable (unable to be predicted)
Câu hỏi thường gặp
imprévisible nghĩa là gì?
imprévisible (tính từ) nghĩa là không thể dự kiến.
imprévisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprévisible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vi.zibl/.