prévisible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt
prévisible nghĩa là có thể dự kiến.
Nghĩa của prévisible
Tính từ
- Có thể dự kiến.
Dạng từ của prévisible
| Số nhiều | prévisibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prévisible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ foreseeable, predictable
Câu hỏi thường gặp
prévisible nghĩa là gì?
prévisible (tính từ) nghĩa là có thể dự kiến.
prévisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévisible (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vi.zibl/.