prévision
prévision nghĩa là sự dự kiến, điều dự kiến, dự đoán.
Nghĩa của prévision
Danh từ · giống cái
- Sự dự kiến.
- Điều dự kiến; dự đoán.
- Contrairement à mes prévisionstrái với những dự kiến của tôi
Dạng từ của prévision
Đi với mạo từ: une prévision · la prévision
| Số nhiều | prévisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prévision
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với prévision
- en prévision de — đề phòng trước
- prévisions météorologiques — dự báo khí tượng
Câu ví dụ với prévision
- Non, la prévision météorologique dit qu'il pleuvra demain ! Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929083
- Selon les prévisions météorologiques, il neigera demain. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forecast
Câu hỏi thường gặp
prévision nghĩa là gì?
prévision (danh từ) nghĩa là sự dự kiến, điều dự kiến, dự đoán.
prévision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévision (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vi.zjɔ̃/.
prévision là giống đực hay giống cái?
prévision là danh từ giống cái (dùng với une, la).