TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prévision

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prévision nghĩa là sự dự kiến, điều dự kiến, dự đoán.

Nghĩa của prévision

Danh từ · giống cái

  1. Sự dự kiến.
  2. Điều dự kiến; dự đoán.
    • Contrairement à mes prévisionstrái với những dự kiến của tôi

Dạng từ của prévision

Đi với mạo từ: une prévision · la prévision

Số nhiềuprévisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prévision

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với prévision

  • en prévision de — đề phòng trước
  • prévisions météorologiques — dự báo khí tượng

Câu ví dụ với prévision

  • Non, la prévision météorologique dit qu'il pleuvra demain ! Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929083
  • Selon les prévisions météorologiques, il neigera demain. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forecast

Câu hỏi thường gặp

prévision nghĩa là gì?

prévision (danh từ) nghĩa là sự dự kiến, điều dự kiến, dự đoán.

prévision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prévision (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vi.zjɔ̃/.

prévision là giống đực hay giống cái?

prévision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.