TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprévision

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁe.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imprévision nghĩa là sự không dự kiến.

Nghĩa của imprévision

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự không dự kiến.

Dạng từ của imprévision

Đi với mạo từ: une imprévision · l'imprévision

Số nhiềuimprévisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lack of foresight; unpredictability, fortuity

Câu hỏi thường gặp

imprévision nghĩa là gì?

imprévision (danh từ) nghĩa là sự không dự kiến.

imprévision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprévision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vi.zjɔ̃/.

imprévision là giống đực hay giống cái?

imprévision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.