imprévision
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁe.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
imprévision nghĩa là sự không dự kiến.
Nghĩa của imprévision
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự không dự kiến.
Dạng từ của imprévision
Đi với mạo từ: une imprévision · l'imprévision
| Số nhiều | imprévisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lack of foresight; unpredictability, fortuity
Câu hỏi thường gặp
imprévision nghĩa là gì?
imprévision (danh từ) nghĩa là sự không dự kiến.
imprévision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprévision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vi.zjɔ̃/.
imprévision là giống đực hay giống cái?
imprévision là danh từ giống cái (dùng với une, la).