imprévoyance
imprévoyance nghĩa là sự không lo xa, sự không phòng trước.
Nghĩa của imprévoyance
Danh từ · giống cái
- Sự không lo xa, sự không phòng trước, sự không dự liệu.
- L'imprévoyance en politiquesự không dự liệu về chính trị
Dạng từ của imprévoyance
Đi với mạo từ: une imprévoyance · l'imprévoyance
| Số nhiều | imprévoyances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprévoyance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ improvidence; a lack of foresight
Câu hỏi thường gặp
imprévoyance nghĩa là gì?
imprévoyance (danh từ) nghĩa là sự không lo xa, sự không phòng trước.
imprévoyance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprévoyance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vwa.jɑ̃s/.
imprévoyance là giống đực hay giống cái?
imprévoyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).